베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhận thức chung" (1)
nhận thức chung
영어
구common understanding
Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
It is important to achieve a common understanding on core issues.
관련 단어 "nhận thức chung" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhận thức chung" (1)
Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
It is important to achieve a common understanding on core issues.
